sốt ruột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở trạng thái nôn nóng, không yên lòng: Cảm giác bồn chồn, lo lắng, thiếu kiên nhẫn khi chờ đợi một điều gì đó hoặc khi mong muốn một việc diễn ra nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy sốt ruột chờ kết quả thi. (Anh ấy nôn nóng chờ đợi kết quả kỳ thi.)
- Cả nhà sốt ruột vì chuyến tàu đến muộn. (Cả gia đình không yên lòng vì chuyến tàu đến trễ.)
- Đừng sốt ruột, mọi việc rồi sẽ ổn thôi. (Đừng nóng vội, mọi chuyện rồi sẽ ổn cả thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sốt ruột chờ đợi": Nhấn mạnh trạng thái nôn nóng trong khi chờ.
- Khách hàng đang sốt ruột chờ đợi lô hàng. (Khách hàng đang rất nôn nóng chờ đợi lô hàng.)
"Làm cho ai sốt ruột": Gây ra cảm giác nôn nóng, bồn chồn cho người khác.
- Sự chậm trễ của anh ấy làm cho mọi người sốt ruột. (Sự chậm trễ của anh ta khiến mọi người nôn nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sốt sắng (tính từ): Hăng hái, nhiệt tình, muốn làm việc gì đó ngay.
- Nôn nóng (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái thiếu kiên nhẫn, muốn việc gì xảy ra nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Nôn nóng: Thiếu kiên nhẫn, mong muốn mãnh liệt.
- Cuống quýt: Vội vàng, hốt hoảng (thường do lo sợ).
- Bồn chồn: Không yên lòng, thấp thỏm lo âu.
Từ trái nghĩa
- Bình tĩnh: Giữ được trạng thái điềm đạm, không nóng vội.
- Kiên nhẫn: Có khả năng chờ đợi mà không khó chịu.
- Thản nhiên: Bình thản, không xao động.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Sốt ruột hơn sốt rét: (Thành ngữ) Nhấn mạnh mức độ nôn nóng, bồn chồn đến cực điểm (so sánh với cảm giác khó chịu khi bị bệnh sốt rét).
- Chờ mãi không thấy tin, tôi sốt ruột hơn sốt rét. (Chờ mãi không thấy tin, tôi nôn nóng vô cùng.)
- đg. Ở trạng thái nôn nóng, không yên lòng. Sốt ruột chờ tin. Phải bình tĩnh, đừng sốt ruột.